Cách phát âm constructive

trong:
Filter language and accent
filter
constructive phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˈstrʌktɪv
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm constructive
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm constructive
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • constructive ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của constructive

    • constructing or tending to construct or improve or promote development
    • emphasizing what is laudable or hopeful or to the good
  • Từ đồng nghĩa với constructive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm constructive trong Tiếng Anh

constructive phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm constructive
    Phát âm của Musicienne69 (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Musicienne69

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của constructive

    • qui participe à la construction, qui fait avancer les choses
  • Từ đồng nghĩa với constructive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm constructive trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat