Cách phát âm certain

certain phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈsəːt(ə)n , -tɪn
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm certain Phát âm của aislle (Nữ từ Hoa Kỳ)

    17 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm certain Phát âm của susan1430 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm certain Phát âm của marcet (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm certain Phát âm của luisrivero (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm certain Phát âm của redflower (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm certain Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    13 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm certain Phát âm của Hagarack (Nữ từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm certain Phát âm của EdwinWalker (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm certain Phát âm của sonjahalse (Nữ từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm certain Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm certain trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • certain ví dụ trong câu

    • This much is certain

      phát âm This much is certain Phát âm của Kirstyn (Nữ từ Úc)
    • Ciguatera is a foodborne illness caused by eating certain fish.

      phát âm Ciguatera is a foodborne illness caused by eating certain fish. Phát âm của barney_rs (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của certain

    • having or feeling no doubt or uncertainty; confident and assured
    • established beyond doubt or question; definitely known
    • certain to occur; destined or inevitable
  • Từ đồng nghĩa với certain

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

certain phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
sɛʁ.tɛ̃
  • phát âm certain Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm certain Phát âm của Gaelles (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm certain Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm certain trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • certain ví dụ trong câu

    • Excusez-moi, je cherche un certain Monsieur Bannwarth.

      phát âm Excusez-moi, je cherche un certain Monsieur Bannwarth. Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • S'il continue à jouer comme cela, sa victoire est certaine

      phát âm S'il continue à jouer comme cela, sa victoire est certaine Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của certain

    • péjoratif, lorsqu'il est placé devant un nom propre (un certain Nostradamus)
    • valeur boursière d'échange d'une monnaie étrangère
  • Từ đồng nghĩa với certain

certain đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ certain certain [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ certain?
  • Ghi âm từ certain certain [es - es] Bạn có biết cách phát âm từ certain?
  • Ghi âm từ certain certain [es - latam] Bạn có biết cách phát âm từ certain?
  • Ghi âm từ certain certain [es - other] Bạn có biết cách phát âm từ certain?

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril