Cách phát âm affirmative

Thêm thể loại cho affirmative

affirmative phát âm trong Tiếng Anh [en]
əˈfɜːmətɪv
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm affirmative Phát âm của BradH (Nam từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm affirmative Phát âm của ifartclouds (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm affirmative Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm affirmative Phát âm của nervebrain (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm affirmative Phát âm của ForaoisTaibreamh (Nam từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm affirmative Phát âm của TeacherNadia (Nữ từ Philippines)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm affirmative trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của affirmative

    • a reply of affirmation
    • affirming or giving assent
    • expecting the best
  • Từ đồng nghĩa với affirmative

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

affirmative phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm affirmative Phát âm của fguitton (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm affirmative trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
affirmative phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm affirmative Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm affirmative trong Tiếng Khoa học quốc tế

Từ ngẫu nhiên: squirrelanythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWord