Cách phát âm durable

trong:
Filter language and accent
filter
durable phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdjʊərəbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm durable
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm durable
    Phát âm của DharmaLogos (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  DharmaLogos

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm durable
    Phát âm của sfmc98 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sfmc98

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm durable
    Phát âm của BradH (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  BradH

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm durable
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của durable

    • existing for a long time
    • capable of withstanding wear and tear and decay
    • very long lasting
  • Từ đồng nghĩa với durable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm durable trong Tiếng Anh

durable phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm durable
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm durable
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của durable

    • langage soutenu qui dure, qui peut durer longtemps
  • Từ đồng nghĩa với durable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm durable trong Tiếng Pháp

durable phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm durable
    Phát âm của carolinam (Nữ từ Argentina) Nữ từ Argentina
    Phát âm của  carolinam

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm durable trong Tiếng Tây Ban Nha

durable phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm durable
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm durable trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ durable?
durable đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ durable durable   [es - es]
  • Ghi âm từ durable durable   [gl]
  • Ghi âm từ durable durable   [ast]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel