Cách phát âm viable

trong:
Filter language and accent
filter
viable phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈvaɪəbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm viable
    Phát âm của TristanJaimes (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TristanJaimes

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm viable
    Phát âm của BritishEnglish (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  BritishEnglish

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm viable
    Phát âm của JennyMarie (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JennyMarie

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • viable ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của viable

    • capable of being done with means at hand and circumstances as they are
    • capable of life or normal growth and development

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm viable trong Tiếng Anh

viable phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm viable
    Phát âm của oldking1980 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  oldking1980

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm viable
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của viable

    • qui peut vivre, qui peut aboutir, durer
  • Từ đồng nghĩa với viable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm viable trong Tiếng Pháp

viable phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm viable
    Phát âm của ibahiano (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  ibahiano

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của viable

    • Que puede vivir, en especial referido a quien acaba de nacer.
    • Que se puede realizar. Posible.
  • Từ đồng nghĩa với viable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm viable trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ viable?
viable đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ viable viable   [en - other]
  • Ghi âm từ viable viable   [gl]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat