Cách phát âm hardy

Filter language and accent
filter
hardy phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhɑːdi
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm hardy
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm hardy
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của hardy

    • United States slapstick comedian who played the pompous and overbearing member of the Laurel and Hardy duo who made many films (1892-1957)
    • English novelist and poet (1840-1928)
    • having rugged physical strength; inured to fatigue or hardships
  • Từ đồng nghĩa với hardy

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hardy trong Tiếng Anh

hardy phát âm trong Tiếng Talysh (I Răng) [tly]
  • phát âm hardy
    Phát âm của shindani (Nam từ Azerbaijan) Nam từ Azerbaijan
    Phát âm của  shindani

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hardy trong Tiếng Talysh (I Răng)

hardy phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm hardy
    Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Wojtula

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hardy
    Phát âm của yloryb (Nữ từ Ba Lan) Nữ từ Ba Lan
    Phát âm của  yloryb

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hardy trong Tiếng Ba Lan

hardy phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  aʁ.di
  • phát âm hardy
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hardy
    Phát âm của Roulbinguee (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Roulbinguee

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hardy trong Tiếng Pháp

hardy phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm hardy
    Phát âm của kenthn (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  kenthn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hardy trong Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ hardy?
hardy đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ hardy hardy   [da]
  • Ghi âm từ hardy hardy   [es - es]
  • Ghi âm từ hardy hardy   [es - latam]
  • Ghi âm từ hardy hardy   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion