Cách phát âm perdurable

Filter language and accent
filter
perdurable phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm perdurable
    Phát âm của bienhablado (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  bienhablado

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm perdurable
    Phát âm của Steve04 (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  Steve04

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của perdurable

    • Que dura siempre.
    • Que dura mucho tiempo.
  • Từ đồng nghĩa với perdurable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm perdurable trong Tiếng Tây Ban Nha

perdurable phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  pərˈdɜːəbəl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm perdurable
    Phát âm của incazzata (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  incazzata

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của perdurable

    • very long lasting
  • Từ đồng nghĩa với perdurable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm perdurable trong Tiếng Anh

perdurable phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm perdurable
    Phát âm của Chechu (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Chechu

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm perdurable trong Tiếng Galicia

perdurable phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm perdurable
    Phát âm của JOuellette (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  JOuellette

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của perdurable

    • vieilli éternel
    • qui dure longtemps
  • Từ đồng nghĩa với perdurable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm perdurable trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: espejopelotudomanzanaEl Salvadorcarro