Cách phát âm lasting

Filter language and accent
filter
lasting phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈlɑːstɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm lasting
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm lasting
    Phát âm của greengobbie92 (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  greengobbie92

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của lasting

    • continuing or enduring without marked change in status or condition or place
    • retained; not shed
    • existing for a long time
  • Từ đồng nghĩa với lasting

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lasting trong Tiếng Anh

lasting phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm lasting
    Phát âm của sably (Nam từ Thụy Sỹ) Nam từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  sably

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lasting trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ lasting?
lasting đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ lasting lasting   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel