Cách phát âm survival

Thêm thể loại cho survival

survival phát âm trong Tiếng Anh [en]
səˈvaɪvl̩
  • phát âm survival Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm survival Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm survival Phát âm của Peonygoat (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm survival trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • survival ví dụ trong câu

    • Natural camouflage increases an animal's chances of survival by tricking predators

      phát âm Natural camouflage increases an animal's chances of survival by tricking predators Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
    • The doctors gave him little chance of survival

      phát âm The doctors gave him little chance of survival Phát âm của adoetye (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của survival

    • a state of surviving; remaining alive
    • a natural process resulting in the evolution of organisms best adapted to the environment
    • something that survives
  • Từ đồng nghĩa với survival

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

survival đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ survival survival [en] Bạn có biết cách phát âm từ survival?

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel