Cách phát âm durability

Filter language and accent
filter
durability phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌdjʊərəˈbɪlɪti
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm durability
    Phát âm của jondlm (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jondlm

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của durability

    • permanence by virtue of the power to resist stress or force
  • Từ đồng nghĩa với durability

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm durability trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ durability?
durability đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ durability durability   [en - uk]
  • Ghi âm từ durability durability   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften