Cách phát âm eternal

eternal phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɪˈtɜːnl̩
    Âm giọng Anh
  • phát âm eternal Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm eternal Phát âm của Collis (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm eternal Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm eternal Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm eternal trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • eternal ví dụ trong câu

    • Eternal vengeance

      phát âm Eternal vengeance Phát âm của realisticspeakers (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Eternal Recurrence

      phát âm Eternal Recurrence Phát âm của rnoyer (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của eternal

    • continuing forever or indefinitely
    • tiresomely long; seemingly without end
  • Từ đồng nghĩa với eternal

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

eternal phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm eternal Phát âm của jonathan_psilva (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm eternal trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của eternal

    • Do mesmo significado de eterno.
    • ver eterno
  • Từ đồng nghĩa với eternal

eternal đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ eternal eternal [es - es] Bạn có biết cách phát âm từ eternal?
  • Ghi âm từ eternal eternal [es - latam] Bạn có biết cách phát âm từ eternal?
  • Ghi âm từ eternal eternal [es - other] Bạn có biết cách phát âm từ eternal?
  • Ghi âm từ eternal eternal [gl] Bạn có biết cách phát âm từ eternal?

Từ ngẫu nhiên: oftenaboutmilkbastardCaribbean