Cách phát âm immortal

trong:
Filter language and accent
filter
immortal phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪˈmɔːtl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm immortal
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm immortal
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm immortal
    Phát âm của blazekdb (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  blazekdb

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của immortal

    • a person (such as an author) of enduring fame
    • any supernatural being worshipped as controlling some part of the world or some aspect of life or who is the personification of a force
    • not subject to death
  • Từ đồng nghĩa với immortal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm immortal trong Tiếng Anh

immortal phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm immortal
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm immortal trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ immortal?
immortal đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ immortal immortal   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter