Cách phát âm traditional

traditional phát âm trong Tiếng Anh [en]
trəˈdɪʃn̩əl
    Âm giọng Anh
  • phát âm traditional Phát âm của ropa (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm traditional Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm traditional Phát âm của Matt3799 (Nam từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm traditional Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm traditional trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • traditional ví dụ trong câu

    • Digital is the most disruptive thing to happen to traditional business in years

      phát âm Digital is the most disruptive thing to happen to traditional business in years Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Adverb is one of the eight traditional parts of speech.

      phát âm Adverb is one of the eight traditional parts of speech. Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của traditional

    • consisting of or derived from tradition
    • pertaining to time-honored orthodox doctrines
  • Từ đồng nghĩa với traditional

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

traditional phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm traditional Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm traditional trong Tiếng Khoa học quốc tế

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant