Cách phát âm historic

Filter language and accent
filter
historic phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  hɪˈstɒrɪk
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm historic
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm historic
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm historic
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của historic

    • belonging to the past; of what is important or famous in the past
    • important in history
  • Từ đồng nghĩa với historic

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm historic trong Tiếng Anh

historic phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm historic
    Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  torrente

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm historic trong Tiếng Khoa học quốc tế

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ historic?
historic đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ historic historic   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather