Cách phát âm narrative

narrative phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈnærətɪv
  • phát âm narrative Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm narrative Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm narrative Phát âm của Atalina (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm narrative Phát âm của fordum (Nữ từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm narrative Phát âm của greengobbie92 (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm narrative trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của narrative

    • a message that tells the particulars of an act or occurrence or course of events; presented in writing or drama or cinema or as a radio or television program
    • consisting of or characterized by the telling of a story
  • Từ đồng nghĩa với narrative

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

narrative phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm narrative Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm narrative trong Tiếng Ý

narrative phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm narrative Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm narrative trong Tiếng Latin

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel