Cách phát âm recounted

trong:
Filter language and accent
filter
recounted phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈkaʊntɪd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm recounted
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của recounted

    • an additional (usually a second) count; especially of the votes in a close election
    • narrate or give a detailed account of
    • count again
  • Từ đồng nghĩa với recounted

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm recounted trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave