Cách phát âm unwritten

Filter language and accent
filter
unwritten phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌʌnˈrɪtn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm unwritten
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm unwritten
    Phát âm của siriusQ (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  siriusQ

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm unwritten
    Phát âm của jryan (Nam từ Philippines) Nam từ Philippines
    Phát âm của  jryan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của unwritten

    • based on custom rather than documentation
    • using speech rather than writing
    • said or done without having been planned or written in advance
  • Từ đồng nghĩa với unwritten

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unwritten trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ unwritten?
unwritten đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ unwritten unwritten   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl