Cách phát âm ancestral

Filter language and accent
filter
ancestral phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ænˈsestrəl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ancestral
    Phát âm của siriusQ (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  siriusQ

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ancestral
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ancestral

    • of or belonging to or inherited from an ancestor
    • inherited or inheritable by established rules (usually legal rules) of descent
  • Từ đồng nghĩa với ancestral

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ancestral trong Tiếng Anh

ancestral phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm ancestral
    Phát âm của famadas (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  famadas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ancestral
    Phát âm của Stakin (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Stakin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ancestral

    • relativo aos antepassados
    • muito antigo
    • relativo aos antepassados;
  • Từ đồng nghĩa với ancestral

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ancestral trong Tiếng Bồ Đào Nha

ancestral phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɑ̃.sɛs.tʁal
  • phát âm ancestral
    Phát âm của ecureuil (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  ecureuil

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ancestral
    Phát âm của FrenchMaleVoice (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  FrenchMaleVoice

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ancestral

    • relatif aux ancêtres
  • Từ đồng nghĩa với ancestral

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ancestral trong Tiếng Pháp

ancestral phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm ancestral
    Phát âm của javiernomade (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  javiernomade

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ancestral trong Tiếng Tây Ban Nha

ancestral phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm ancestral
    Phát âm của Lilianuccia (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Lilianuccia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ancestral trong Tiếng Romania

ancestral phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm ancestral
    Phát âm của nenonoko (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  nenonoko

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ancestral trong Tiếng Galicia

ancestral phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm ancestral
    Phát âm của poniol (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  poniol

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ancestral trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ ancestral?
ancestral đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ancestral ancestral   [en]
  • Ghi âm từ ancestral ancestral   [en - uk]
  • Ghi âm từ ancestral ancestral   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften