Cách phát âm Antique

Antique phát âm trong Tiếng Anh [en]
ænˈtiːk
    Âm giọng Anh
  • phát âm Antique Phát âm của ghostlove (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Antique Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm Antique Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Antique Phát âm của Cress123 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Antique trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • Antique ví dụ trong câu

    • The crumhorn is an antique instrument.

      phát âm The crumhorn is an antique instrument. Phát âm của ddrubin (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • This table is a fine antique indeed! It's probably worth $10,000 at auction

      phát âm This table is a fine antique indeed! It's probably worth $10,000 at auction Phát âm của asong0 (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Antique

    • an elderly man
    • any piece of furniture or decorative object or the like produced in a former period and valuable because of its beauty or rarity
    • shop for antiques
  • Từ đồng nghĩa với Antique

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Antique phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Antique Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Antique trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • Antique ví dụ trong câu

    • Les crocodiles du Nil étaient sacrés en Égypte antique

      phát âm Les crocodiles du Nil étaient sacrés en Égypte antique Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Antique

    • datant de l'Antiquité
    • venant d'une époque reculée
    • péjorativement ancien, vieux
  • Từ đồng nghĩa với Antique

Antique phát âm trong Tiếng Tagalog [tl]
  • phát âm Antique Phát âm của minzyy (Nữ từ Philippines)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Antique trong Tiếng Tagalog

Antique phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm Antique Phát âm của urso170 (Nam từ Costa Rica)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Antique trong Tiếng Tây Ban Nha

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature