Cách phát âm obsolete

trong:
Filter language and accent
filter
obsolete phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɒbsəliːt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm obsolete
    Phát âm của jpember (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jpember

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm obsolete
    Phát âm của alilee (Nam từ New Zealand) Nam từ New Zealand
    Phát âm của  alilee

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của obsolete

    • no longer in use
  • Từ đồng nghĩa với obsolete

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm obsolete trong Tiếng Anh

obsolete phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ɔpzoˈleːtə
  • phát âm obsolete
    Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  independentgentleman

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm obsolete trong Tiếng Đức

obsolete phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm obsolete
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm obsolete
    Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  sicerabibax

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • obsolete ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm obsolete trong Tiếng Khoa học quốc tế

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ obsolete?
obsolete đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ obsolete obsolete   [en]
  • Ghi âm từ obsolete obsolete   [en - uk]
  • Ghi âm từ obsolete obsolete   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril