Cách phát âm effete

Filter language and accent
filter
effete phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪˈfiːt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm effete
    Phát âm của oscarawhitman (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  oscarawhitman

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của effete

    • marked by excessive self-indulgence and moral decay
    • Exhausted, as having performed its functions
  • Từ đồng nghĩa với effete

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm effete trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ effete?
effete đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ effete effete   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril