Cách phát âm vestige

trong:
Filter language and accent
filter
vestige phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈvestɪdʒ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm vestige
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm vestige
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm vestige
    Phát âm của majetn (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  majetn

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của vestige

    • an indication that something has been present
  • Từ đồng nghĩa với vestige

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vestige trong Tiếng Anh

vestige phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm vestige
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của vestige

    • familièrement marque, reste du passé
  • Từ đồng nghĩa với vestige

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vestige trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel