Cách phát âm vestige

trong:
vestige phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈvestɪdʒ
    American
  • phát âm vestige Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm vestige Phát âm của majetn (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm vestige Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vestige trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của vestige

    • an indication that something has been present
  • Từ đồng nghĩa với vestige

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

vestige phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm vestige Phát âm của kstfer (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm vestige Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vestige trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của vestige

    • familièrement marque, reste du passé
  • Từ đồng nghĩa với vestige

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationpotato