Cách phát âm landmark

Filter language and accent
filter
landmark phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈlændmɑːk
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm landmark
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • landmark ví dụ trong câu

    • historic landmark

      phát âm historic landmark
      Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của landmark

    • the position of a prominent or well-known object in a particular landscape
    • an event marking a unique or important historical change of course or one on which important developments depend
    • a mark showing the boundary of a piece of land
  • Từ đồng nghĩa với landmark

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm landmark trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ landmark?
landmark đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ landmark landmark   [en - uk]
  • Ghi âm từ landmark landmark   [en - usa]
  • Ghi âm từ landmark landmark   [en - other]
  • Ghi âm từ landmark landmark   [es - es]
  • Ghi âm từ landmark landmark   [es - latam]
  • Ghi âm từ landmark landmark   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou