Cách phát âm remnant

trong:
Filter language and accent
filter
remnant phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈremnənt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm remnant
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm remnant
    Phát âm của khjohnson (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  khjohnson

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của remnant

    • a small part or portion that remains after the main part no longer exists
    • a piece of cloth that is left over after the rest has been used or sold
  • Từ đồng nghĩa với remnant

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm remnant trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ remnant?
remnant đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ remnant remnant   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril