Cách phát âm residue

residue phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈrezɪdjuː
    Âm giọng Anh
  • phát âm residue Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm residue Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm residue trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • residue ví dụ trong câu

    • residue class

      phát âm residue class Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của residue

    • matter that remains after something has been removed
    • something left after other parts have been taken away
  • Từ đồng nghĩa với residue

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: oftenaboutmilkbastardCaribbean