Cách phát âm consolidation

trong:
Filter language and accent
filter
consolidation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˌsɒlɪˈdeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm consolidation
    Phát âm của lborl (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  lborl

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm consolidation
    Phát âm của qsosnaspear (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  qsosnaspear

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của consolidation

    • combining into a solid mass
    • the act of combining into an integral whole
    • something that has consolidated into a compact mass
  • Từ đồng nghĩa với consolidation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm consolidation trong Tiếng Anh

consolidation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ̃.sɔ.li.da.sjɔ̃
  • phát âm consolidation
    Phát âm của Musicienne69 (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Musicienne69

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của consolidation

    • fait de consolider, d'affermir, de renforcer la solidité
    • technique d'agrégation des comptes d'éléments d'un groupe afin de présenter les résultats de l'ensemble du groupe
  • Từ đồng nghĩa với consolidation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm consolidation trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter