Cách phát âm compression

Filter language and accent
filter
compression phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm compression
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • compression ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của compression

    • an increase in the density of something
    • the process or result of becoming smaller or pressed together
    • encoding information while reducing the bandwidth or bits required

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm compression trong Tiếng Anh

compression phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm compression
    Phát âm của LordKelvin (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  LordKelvin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của compression

    • fait de comprimer, de réduire le volume
    • pression du mélange détonant dans un moteur à explosion
    • réduction d'emplois
  • Từ đồng nghĩa với compression

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm compression trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ compression?
compression đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ compression compression   [en - usa]
  • Ghi âm từ compression compression   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat