Cách phát âm condensation

condensation phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌkɒndenˈseɪʃn̩
    Âm giọng Anh
  • phát âm condensation Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm condensation Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm condensation Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm condensation Phát âm của Eerie_Doctrine (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm condensation Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm condensation trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của condensation

    • (psychoanalysis) an unconscious process whereby two ideas or images combine into a single symbol; especially in dreams
    • the process of changing from a gaseous to a liquid or solid state
    • atmospheric moisture that has condensed because of cold
  • Từ đồng nghĩa với condensation

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

condensation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm condensation Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm condensation trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của condensation

    • fait de condenser, de se condenser, de devenir plus dense
    • passage de l'état de gaz, de vapeur, à l'état liquide
    • accumulation de charges électriques dans un condensateur
  • Từ đồng nghĩa với condensation

Từ ngẫu nhiên: eitheradvertisementdecadencegraduatedcomfortable