filter
Filter

Cách phát âm condensation

condensation phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Anh
  • phát âm condensation Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm condensation Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland )

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm condensation Phát âm của pauldavey (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland )

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm condensation Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ )

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm condensation Phát âm của Eerie_Doctrine (Nam từ Hoa Kỳ )

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm condensation Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ )

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm condensation trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của condensation

    • (psychoanalysis) an unconscious process whereby two ideas or images combine into a single symbol; especially in dreams
    • the process of changing from a gaseous to a liquid or solid state
    • atmospheric moisture that has condensed because of cold
  • Từ đồng nghĩa với condensation

condensation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm condensation Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp )

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm condensation trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của condensation

    • fait de condenser, de se condenser, de devenir plus dense
    • passage de l'état de gaz, de vapeur, à l'état liquide
    • accumulation de charges électriques dans un condensateur
  • Từ đồng nghĩa với condensation

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ condensation?
condensation đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ condensation condensation   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt