Cách phát âm crystallization

trong:
Filter language and accent
filter
crystallization phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌkrɪstəlaɪˈzeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm crystallization
    Phát âm của earthcalling (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  earthcalling

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của crystallization

    • the formation of crystals
    • a rock formed by the solidification of a substance; has regularly repeating internal structure; external plane faces
    • a mental synthesis that becomes fixed or concrete by a process resembling crystal formation
  • Từ đồng nghĩa với crystallization

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crystallization trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature