Cách phát âm constitution

constitution phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌkɒnstɪˈtjuːʃn̩
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm constitution Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm constitution Phát âm của erikadeb (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm constitution Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm constitution Phát âm của Atalina (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm constitution Phát âm của migueld (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm constitution Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm constitution Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm constitution Phát âm của ejkitchen (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm constitution Phát âm của Freemanhassan (Nam từ Pakistan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm constitution trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • constitution ví dụ trong câu

    • In the United States Constitution the rights to Life, Liberty, and the Pursuit of Happiness are inalienable.

      phát âm In the United States Constitution the rights to Life, Liberty, and the Pursuit of Happiness are inalienable. Phát âm của (Từ )
    • In the United States Constitution the rights to Life, Liberty, and the Pursuit of Happiness are inalienable.

      phát âm In the United States Constitution the rights to Life, Liberty, and the Pursuit of Happiness are inalienable. Phát âm của (Từ )
    • Your intellectual constitution is lacking

      phát âm Your intellectual constitution is lacking Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của constitution

    • law determining the fundamental political principles of a government
    • the act of forming or establishing something
    • the constitution written at the Constitutional Convention in Philadelphia in 1787 and subsequently ratified by the original thirteen states
  • Từ đồng nghĩa với constitution

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

constitution phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm constitution Phát âm của arnaud (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm constitution Phát âm của lusk2001 (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm constitution trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • constitution ví dụ trong câu

    • La Constitution de la Ve République date de 1958

      phát âm La Constitution de la Ve République date de 1958 Phát âm của (Từ )
    • Elle est toujours malade, elle est de frêle constitution

      phát âm Elle est toujours malade, elle est de frêle constitution Phát âm của (Từ )
    • Le président veut changer la constitution.

      phát âm Le président veut changer la constitution. Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của constitution

    • établissement par un acte juridique
    • nomination, mandat légal
    • ce qui constitue, ensemble des éléments formant un tout
  • Từ đồng nghĩa với constitution

constitution phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm constitution Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm constitution trong Tiếng Khoa học quốc tế

Từ ngẫu nhiên: AprilshitcomputerCanadaTexas