Cách phát âm physique

Filter language and accent
filter
physique phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  fi.zik
  • phát âm physique
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của physique

    • qui a trait à la nature
    • relatif au corps humain
    • relatif à l'aspect extérieur du corps humain, à la physionomie
  • Từ đồng nghĩa với physique

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm physique trong Tiếng Pháp

physique phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  fɪˈziːk
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm physique
    Phát âm của LinkeyEh (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  LinkeyEh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm physique
    Phát âm của JOE91 (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  JOE91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của physique

    • constitution of the human body
    • alternative names for the body of a human being
  • Từ đồng nghĩa với physique

    • phát âm anatomy
      anatomy [en]
    • phát âm shape
      shape [en]
    • phát âm figure
      figure [en]
    • phát âm form
      form [en]
    • phát âm skeleton
      skeleton [en]
    • phát âm trunk
      trunk [en]
    • phát âm torso
      torso [en]
    • phát âm frame
      frame [en]
    • phát âm flesh
      flesh [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm physique trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ physique?
physique đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ physique physique   [en - uk]
  • Ghi âm từ physique physique   [en - usa]
  • Ghi âm từ physique physique   [en - other]
  • Ghi âm từ physique physique   [fr]

Từ ngẫu nhiên: enculéRoseLouvreSociété Généralerouge