Cách phát âm charnel

Filter language and accent
filter
charnel phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʃaʁ.nɛl
  • phát âm charnel
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của charnel

    • relatif à la chair, au corps, aux instincts
  • Từ đồng nghĩa với charnel

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm charnel trong Tiếng Pháp

charnel phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtʃɑrnl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm charnel
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của charnel

    • a vault or building where corpses or bones are deposited
    • gruesomely indicative of death or the dead

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm charnel trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ charnel?
charnel đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ charnel charnel   [en - uk]
  • Ghi âm từ charnel charnel   [fr]

Từ ngẫu nhiên: noustrès bienmademoisellechevalje parle