Cách phát âm sensible

Filter language and accent
filter
sensible phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsensəbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm sensible
    Phát âm của DavidCrone (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  DavidCrone

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sensible
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sensible
    Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  harbour1971

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sensible
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sensible
    Phát âm của ribran (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ribran

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sensible
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sensible
    Phát âm của Cousteauteau (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Cousteauteau

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sensible

    • showing reason or sound judgment
    • able to feel or perceive
    • readily perceived by the senses
  • Từ đồng nghĩa với sensible

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sensible trong Tiếng Anh

sensible phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm sensible
    Phát âm của AriYanderekko (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  AriYanderekko

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm sensible
    Phát âm của dsphia (Nữ từ Colombia) Nữ từ Colombia
    Phát âm của  dsphia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sensible
    Phát âm của jncamez (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  jncamez

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sensible
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm sensible
    Phát âm của JustYourTypicalAPSpanishKid (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JustYourTypicalAPSpanishKid

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sensible trong Tiếng Tây Ban Nha

sensible phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm sensible
    Phát âm của caracena (Nữ từ Thụy Sỹ) Nữ từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  caracena

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sensible trong Tiếng Đức

sensible phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  sɑ̃.sibl
  • phát âm sensible
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sensible

    • perçu par les sens
    • douloureux au contact
    • affecté avec facilité, émotif
  • Từ đồng nghĩa với sensible

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sensible trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ sensible?
sensible đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sensible sensible   [en - other]
  • Ghi âm từ sensible sensible   [gl]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter