Cách phát âm sentimental

trong:
Filter language and accent
filter
sentimental phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌsentɪˈmentl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sentimental
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sentimental
    Phát âm của Seepest (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Seepest

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sentimental

    • given to or marked by sentiment or sentimentality
    • effusively or insincerely emotional
  • Từ đồng nghĩa với sentimental

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sentimental trong Tiếng Anh

sentimental phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˌzɛntimɛnˈtaːl
  • phát âm sentimental
    Phát âm của Nordlys (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Nordlys

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sentimental
    Phát âm của Radioman (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Radioman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sentimental trong Tiếng Đức

sentimental phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm sentimental
    Phát âm của jpablotr (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  jpablotr

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sentimental
    Phát âm của Popocatepetl (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  Popocatepetl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sentimental

    • Relativo a los sentimientos.
    • Se aplica a las personas que se emocionan con facilidad o que tienden a actuar por impulsos afectivos, así como a estos mismos impulsos, acciones, etc.
    • Que expresa o produce sentimientos de compasión, ternura, etc.
  • Từ đồng nghĩa với sentimental

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sentimental trong Tiếng Tây Ban Nha

sentimental phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm sentimental
    Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Dalivedo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sentimental

    • que dá importância aos sentimentos
    • relativo ao amor, romântico
    • que diz respeito ao sentimento
  • Từ đồng nghĩa với sentimental

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sentimental trong Tiếng Bồ Đào Nha

sentimental phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm sentimental
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sentimental

    • relatif à l'amour
    • non raisonné
    • qui manifeste une sensibilité romanesque
  • Từ đồng nghĩa với sentimental

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sentimental trong Tiếng Pháp

sentimental phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm sentimental
    Phát âm của Salerosa (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  Salerosa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sentimental trong Tiếng Romania

sentimental phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm sentimental
    Phát âm của pastebin (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pastebin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sentimental trong Tiếng Thụy Điển

sentimental phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm sentimental
    Phát âm của nharket (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  nharket

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sentimental trong Tiếng Catalonia

sentimental phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm sentimental
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sentimental trong Tiếng Luxembourg

sentimental phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm sentimental
    Phát âm của FKrull (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  FKrull

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sentimental trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ sentimental?
sentimental đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sentimental sentimental   [en - uk]
  • Ghi âm từ sentimental sentimental   [en - usa]
  • Ghi âm từ sentimental sentimental   [en - other]
  • Ghi âm từ sentimental sentimental   [es - es]
  • Ghi âm từ sentimental sentimental   [gl]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel