Cách phát âm artificial

artificial phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌɑːtɪˈfɪʃl̩
    Âm giọng Anh
  • phát âm artificial Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm artificial Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm artificial Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm artificial Phát âm của katelynnlindsey (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm artificial Phát âm của Marlfox (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm artificial Phát âm của Howard (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm artificial Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm artificial Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm artificial Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm artificial trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • artificial ví dụ trong câu

    • Artificial kidneys are called dialysers. They are essential for dialysis.

      phát âm Artificial kidneys are called dialysers. They are essential for dialysis. Phát âm của nikkiyvette88 (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • artificial urinary sphincter

      phát âm artificial urinary sphincter Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của artificial

    • contrived by art rather than nature
    • artificially formal
    • not arising from natural growth or characterized by vital processes
  • Từ đồng nghĩa với artificial

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

artificial phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm artificial Phát âm của poniol (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm artificial trong Tiếng Catalonia

artificial phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm artificial Phát âm của mayorcatorce (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm artificial Phát âm của Nereus (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm artificial Phát âm của joranea (Nam từ Tây Ban Nha)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm artificial Phát âm của alter (Nam từ Venezuela)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm artificial Phát âm của fernando_tala (Nam từ Chile)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm artificial trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • artificial ví dụ trong câu

    • Una laguna que ha sido creada por el ser humano es una laguna artificial.

      phát âm Una laguna que ha sido creada por el ser humano es una laguna artificial. Phát âm của sanross (Nam từ Colombia)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của artificial

    • Que no ha sido hecho por la naturaleza, sino por el ser humano u otro ser inteligente.
    • Carente de naturalidad.
  • Từ đồng nghĩa với artificial

artificial phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm artificial Phát âm của aimae (Nam từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm artificial Phát âm của thatra (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm artificial trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của artificial

    • que não é natural
    • afectado
    • que se faz por arte ou indústria;
  • Từ đồng nghĩa với artificial

artificial phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm artificial Phát âm của vesperala (Nữ từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm artificial trong Tiếng Romania

artificial phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm artificial Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm artificial trong Tiếng Khoa học quốc tế

Từ ngẫu nhiên: squirrelanythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWord