Cách phát âm false

trong:
false phát âm trong Tiếng Anh [en]
fɔːls
    American
  • phát âm false Phát âm của petaluma (Nữ từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm false Phát âm của jpember (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm false Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm false Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm false trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • false ví dụ trong câu

    • You brought me here under false pretence and I refuse to cooperate

      phát âm You brought me here under false pretence and I refuse to cooperate Phát âm của Will_Chicago_USA (Nam từ Hoa Kỳ)
    • If you give false testimony you could be charged with perjury.

      phát âm If you give false testimony you could be charged with perjury. Phát âm của Jucxjo (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của false

    • not in accordance with the fact or reality or actuality
    • in a disloyal and faithless manner
    • arising from error
  • Từ đồng nghĩa với false

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

false phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm false Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm false Phát âm của gmaranca (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm false trong Tiếng Khoa học quốc tế

false đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ false false [no] Bạn có biết cách phát âm từ false?

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel