Cách phát âm bogus

trong:
bogus phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈbəʊɡəs
    Các âm giọng khác
  • phát âm bogus Phát âm của Peonygoat (Nam từ Canada)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm bogus Phát âm của redflower (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bogus trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • bogus ví dụ trong câu

    • That's a bogus email. Mark it as spam and delete

      phát âm That's a bogus email. Mark it as spam and delete Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bogus

    • fraudulent; having a misleading appearance
  • Từ đồng nghĩa với bogus

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: onioninterestingChicagoFloridadude