Cách phát âm imitation

trong:
imitation phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌɪmɪˈteɪʃn̩
    Âm giọng Anh
  • phát âm imitation Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm imitation Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm imitation Phát âm của terrabyte (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm imitation Phát âm của Clubbi (Nữ từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm imitation trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của imitation

    • the doctrine that representations of nature or human behavior should be accurate imitations
    • something copied or derived from an original
    • copying (or trying to copy) the actions of someone else
  • Từ đồng nghĩa với imitation

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

imitation phát âm trong Tiếng Đức [de]
imitaˈʦi̯oːn
  • phát âm imitation Phát âm của wissenistmacht (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm imitation trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
imitation phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm imitation Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm imitation trong Tiếng Khoa học quốc tế

imitation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm imitation Phát âm của valentin95 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm imitation trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của imitation

    • fait d'imiter, de chercher à reproduire ce qu'un autre fait
    • fait de prendre quelqu'un pour modèle
    • œuvre sans originalité inspirée ou reproduite d'après un modèle
  • Từ đồng nghĩa với imitation

imitation phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm imitation Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm imitation trong Tiếng Thụy Điển

imitation phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm imitation Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm imitation trong Tiếng Đan Mạch

Từ ngẫu nhiên: can'tthoughtsureEnglishdance