Cách phát âm pastiche

Filter language and accent
filter
pastiche phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  pæˈstiːʃ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm pastiche
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pastiche
    Phát âm của figureskating (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  figureskating

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của pastiche

    • a musical composition consisting of a series of songs or other musical pieces from various sources
    • a work of art that imitates the style of some previous work

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pastiche trong Tiếng Anh

pastiche phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm pastiche
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của pastiche

    • 2ª pessoa do singular do Imperativo Afirmativo do verbo pastichar: pastiche tu
    • 2ª pessoa do singular do Imperativo Negativo do verbo pastichar: não pastiche tu
    • 1ª pessoa do singular do Presente do Conjuntivo do verbo pastichar: que eu pastiche

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pastiche trong Tiếng Bồ Đào Nha

pastiche phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  pas.tiʃ
  • phát âm pastiche
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pastiche

    • oeuvre parfois parodique imitant le style d'un écrivain, d'un artiste
  • Từ đồng nghĩa với pastiche

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pastiche trong Tiếng Pháp

pastiche phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm pastiche
    Phát âm của chatee (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  chatee

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pastiche

    • Obra artística o literaria hecha a imitación o con préstamos de otras.
    • P. ext., mezcla de cosas diferentes sin ningún orden.
  • Từ đồng nghĩa với pastiche

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pastiche trong Tiếng Tây Ban Nha

pastiche phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm pastiche
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pastiche trong Tiếng Hà Lan

pastiche phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  pasˈtiːʃ
  • phát âm pastiche
    Phát âm của Linlan (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Linlan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pastiche trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel