Cách phát âm calque

trong:
Filter language and accent
filter
calque phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kælk
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm calque
    Phát âm của julesagogo (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  julesagogo

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm calque
    Phát âm của JennaGenocide (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JennaGenocide

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của calque

    • an expression introduced into one language by translating it from another language

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm calque trong Tiếng Anh

calque phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm calque
    Phát âm của HaggenKennedy (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  HaggenKennedy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm calque
    Phát âm của celsomoreno (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  celsomoreno

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của calque

    • 2ª pessoa do singular do Imperativo Afirmativo do verbo calcar: calque tu
    • 2ª pessoa do singular do Imperativo Negativo do verbo calcar: não calque tu
    • 1ª pessoa do singular do Presente do Conjuntivo do verbo calcar: que eu calque
  • Từ đồng nghĩa với calque

    • phát âm Pisa
      Pisa [pt]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm calque trong Tiếng Bồ Đào Nha

calque phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm calque
    Phát âm của uberlulu (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  uberlulu

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm calque
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của calque

    • reproduction exacte d'un dessin avec un papier-calque
    • papier transparent servant à cette reproduction
    • transposition mot à mot d'une locution d'une langue dans une autre ("chien chaud" pour hot dog, par exemple)
  • Từ đồng nghĩa với calque

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm calque trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt