Cách phát âm image

trong:
image phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈɪmɪdʒ
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm image Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    14 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm image Phát âm của ergun (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm image trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • image ví dụ trong câu

    • An image of a bathroom

      phát âm An image of a bathroom Phát âm của simpaticos (Nam từ Hoa Kỳ)
    • An image of a building

      phát âm An image of a building Phát âm của Laura0919 (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của image

    • an iconic mental representation
    • (Jungian psychology) a personal facade that one presents to the world
    • a visual representation (of an object or scene or person or abstraction) produced on a surface
  • Từ đồng nghĩa với image

    • phát âm imagine imagine [en]
    • phát âm conceive conceive [en]
    • phát âm depict depict [en]
    • phát âm portray portray [en]
    • phát âm describe describe [en]
    • phát âm idea idea [en]
    • phát âm notion notion [en]
    • phát âm conception conception [en]
    • render (formal)
    • perception (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

image phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm image Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm image trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • image ví dụ trong câu

    • Je veux améliorer mon image

      phát âm Je veux améliorer mon image Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)
    • faire attention à son image

      phát âm faire attention à son image Phát âm của NikkiBel (Nữ từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của image

    • reflet d'un objet, d'un corps sur une surface polie
    • représentation d'une personne ou d'une chose par les arts graphiques ou plastiques, la photographie, le film
    • gravure, ordinairement coloriée
  • Từ đồng nghĩa với image

image phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm image Phát âm của hermanthegerman (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm image Phát âm của firmian (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm image trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • image ví dụ trong câu

    • das Image

      phát âm das Image Phát âm của slin (Nam từ Đức)
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với image

image phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm image Phát âm của faceroll (Nam từ Đan Mạch)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm image trong Tiếng Đan Mạch

image phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm image Phát âm của theodor (Nam từ Thụy Điển)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm image trong Tiếng Thụy Điển

image phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm image Phát âm của Jazzed (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm image trong Tiếng Hà Lan

image phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm image Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm image trong Tiếng Luxembourg

image đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ image image [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ image?

Từ ngẫu nhiên: eitheradvertisementdecadencegraduatedcomfortable