Cách phát âm reputation

reputation phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌrepjʊˈteɪʃn̩
    Âm giọng Anh
  • phát âm reputation Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm reputation Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm reputation Phát âm của EpicDavi (Nam từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reputation trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • reputation ví dụ trong câu

    • the reputation of genetic disease as untreatable is only partially deserved

      phát âm the reputation of genetic disease as untreatable is only partially deserved Phát âm của TranquilHope (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Be careful when you're walking round here. The neighbourhood has a bad reputation

      phát âm Be careful when you're walking round here. The neighbourhood has a bad reputation Phát âm của numericalkitty (Nữ từ Úc)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của reputation

    • the state of being held in high esteem and honor
    • notoriety for some particular characteristic
    • the general estimation that the public has for a person
  • Từ đồng nghĩa với reputation

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

reputation phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm reputation Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm reputation Phát âm của alix44 (Nữ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reputation trong Tiếng Khoa học quốc tế

reputation phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm reputation Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reputation trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với reputation

    • phát âm Ehre Ehre [de]
    • phát âm image image [de]
    • phát âm Ruf Ruf [de]
    • phát âm nimbus nimbus [de]
    • phát âm Renommee Renommee [de]
    • phát âm Bild Bild [de]
    • phát âm namen namen [de]
    • phát âm prestige prestige [de]
    • phát âm Anerkennung Anerkennung [de]
    • charakterbild
reputation đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ reputation reputation [en - usa] Bạn có biết cách phát âm từ reputation?

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh