Cách phát âm standing

standing phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈstændɪŋ
    Âm giọng Anh
  • phát âm standing Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm standing Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm standing trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • standing ví dụ trong câu

    • Standing on the shoulders of giants

      phát âm Standing on the shoulders of giants Phát âm của (Từ )
    • It's a standing joke in this company that nail appointments are more important than budget meetings!

      phát âm It's a standing joke in this company that nail appointments are more important than budget meetings! Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của standing

    • social or financial or professional status or reputation
    • an ordered listing of scores or results showing the relative positions of competitors (individuals or teams) in a sporting event
    • the act of assuming or maintaining an erect upright position
  • Từ đồng nghĩa với standing

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

standing phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm standing Phát âm của Jazzed (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm standing trong Tiếng Hà Lan

standing phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm standing Phát âm của jief (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm standing trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của standing

    • position sociale
    • ensemble des éléments marquant la position sociale
    • niveau d'aménagement d'un immeuble, d'une résidence
  • Từ đồng nghĩa với standing

    • phát âm classe classe [fr]
    • phát âm échelon échelon [fr]
    • phát âm étiage étiage [fr]
    • phát âm niveau niveau [fr]
    • phát âm stade stade [fr]
    • phát âm rang rang [fr]
    • phát âm position position [fr]
    • phát âm luxe luxe [fr]
    • prestige
    • niveau de vie
standing phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm standing Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm standing trong Tiếng Tây Ban Nha

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar