Cách phát âm position

Filter language and accent
filter
position phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  pəˈzɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm position
    Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  gemmelo

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm position
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm position
    Phát âm của Matt3799 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Matt3799

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm position
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của position

    • the particular portion of space occupied by something
    • a point occupied by troops for tactical reasons
    • a way of regarding situations or topics etc.
  • Từ đồng nghĩa với position

    • phát âm put
      put [en]
    • phát âm Settle
      Settle [en]
    • phát âm discover
      discover [en]
    • phát âm fix
      fix [en]
    • phát âm place
      place [en]
    • phát âm standing
      standing [en]
    • phát âm status
      status [en]
    • phát âm array
      array [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm position trong Tiếng Anh

position phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm position
    Phát âm của The_Little_Sprite_1 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  The_Little_Sprite_1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm position
    Phát âm của FabienVDP (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  FabienVDP

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm position
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm position
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của position

    • manière de poser
    • emplacement, situation, place
    • emploi, condition sociale
  • Từ đồng nghĩa với position

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm position trong Tiếng Pháp

position phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm position
    Phát âm của Fist (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  Fist

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm position
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm position trong Tiếng Thụy Điển

position phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm position
    Phát âm của caracena (Nữ từ Thụy Sỹ) Nữ từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  caracena

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với position

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm position trong Tiếng Đức

position phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm position
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm position trong Tiếng Khoa học quốc tế

position phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm position
    Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  olfine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm position trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ position?
position đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ position position   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel