Cách phát âm position

position phát âm trong Tiếng Anh [en]
pəˈzɪʃn̩
    Âm giọng Anh
  • phát âm position Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm position Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm position Phát âm của Matt3799 (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm position Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm position Phát âm của billbc (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm position trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • position ví dụ trong câu

    • I am not aspiring to a position with more responsibility. I'm happy where I am

      phát âm I am not aspiring to a position with more responsibility. I'm happy where I am Phát âm của SignmanII (Nam từ Uganda)
    • By a stroke of luck, the company offered her a position with a much shorter commute.

      phát âm By a stroke of luck, the company offered her a position with a much shorter commute. Phát âm của davelister (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của position

    • the particular portion of space occupied by something
    • a point occupied by troops for tactical reasons
    • a way of regarding situations or topics etc.
  • Từ đồng nghĩa với position

    • phát âm put put [en]
    • phát âm Settle Settle [en]
    • phát âm discover discover [en]
    • phát âm fix fix [en]
    • phát âm place place [en]
    • phát âm standing standing [en]
    • phát âm status status [en]
    • phát âm array array [en]
    • locate (formal)
    • situate (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

position phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm position Phát âm của caracena (Nữ từ Thụy Sỹ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm position trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • position ví dụ trong câu

    • Die Abhörposition ist die Position, von der man etwas anhört.

      phát âm Die Abhörposition ist die Position, von der man etwas anhört. Phát âm của Batardeau (Từ Đức)
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với position

position phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm position Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm position trong Tiếng Khoa học quốc tế

position phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm position Phát âm của Fist (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm position Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm position trong Tiếng Thụy Điển

position phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm position Phát âm của The_Little_Sprite_1 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm position Phát âm của FabienVDP (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm position Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm position Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm position trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • position ví dụ trong câu

    • Nous recherchons la position des étoiles dans le ciel

      phát âm Nous recherchons la position des étoiles dans le ciel Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • Pour jouer un arpège on commence par effectuer la position de l'accord

      phát âm Pour jouer un arpège on commence par effectuer la position de l'accord Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của position

    • manière de poser
    • emplacement, situation, place
    • emploi, condition sociale
  • Từ đồng nghĩa với position

position phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm position Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm position trong Tiếng Đan Mạch

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar