Cách phát âm situation

trong:
situation phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌsɪtʃʊˈeɪʃn̩
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm situation Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm situation Phát âm của jessican3267 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm situation Phát âm của davechristi (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm situation Phát âm của nervebrain (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm situation Phát âm của AsDoTheDrones (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm situation Phát âm của BritishEnglish (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm situation Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm situation trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • situation ví dụ trong câu

    • I can't make head or tail of the situation. Explain it to me.

      phát âm I can't make head or tail of the situation. Explain it to me. Phát âm của SignmanII (Nam từ Uganda)
    • This is a very serious situation

      phát âm This is a very serious situation Phát âm của river_r (Nam từ Canada)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của situation

    • the general state of things; the combination of circumstances at a given time
    • a condition or position in which you find yourself
    • a complex or critical or unusual difficulty
  • Từ đồng nghĩa với situation

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

situation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm situation Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm situation Phát âm của LiliDemai (Nữ từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm situation Phát âm của FrenchForAll (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm situation trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • situation ví dụ trong câu

    • Cette situation est idéale !

      phát âm Cette situation est idéale ! Phát âm của FrenchForAll (Nữ từ Pháp)
    • Son analyse de la situation est plutôt inquiétante

      phát âm Son analyse de la situation est plutôt inquiétante Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Quelle que soit la putain de situation

      phát âm Quelle que soit la putain de situation Phát âm của vilrouge (Nam từ Pháp)
    • Quelle que soit la putain de situation

      phát âm Quelle que soit la putain de situation Phát âm của Desco (Nam từ Réunion)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của situation

    • position, emplacement, localisation
    • état ou fonction de quelqu'un
    • place stable rémunérée
  • Từ đồng nghĩa với situation

situation phát âm trong Tiếng Đức [de]
si.tɥa.sjɔ̃
  • phát âm situation Phát âm của mizinamo (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm situation Phát âm của cummromi (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm situation Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm situation trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • situation ví dụ trong câu

    • Unzufriedenstellend empfinden viele Menschen ihre persönliche Situation.

      phát âm Unzufriedenstellend empfinden viele Menschen ihre persönliche Situation. Phát âm của Januc (Từ Đức)
    • Entflöhe ich der Situation, dann ..., ja, was dann?

      phát âm Entflöhe ich der Situation, dann ..., ja, was dann? Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức)
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với situation

situation phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm situation Phát âm của August (Nam từ Thụy Điển)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm situation trong Tiếng Thụy Điển

situation phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm situation Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm situation trong Tiếng Khoa học quốc tế

situation phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm situation Phát âm của Dannemand (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm situation trong Tiếng Đan Mạch

situation đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ situation situation [en] Bạn có biết cách phát âm từ situation?

Từ ngẫu nhiên: oftenaboutmilkbastardCaribbean