Cách phát âm place

Thêm thể loại cho place

place phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈpleɪs
    American
  • phát âm place Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm place Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm place Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm place Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm place Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm place Phát âm của JOE91 (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm place trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • place ví dụ trong câu

    • If you drink too much, you can sleep over at my place.

      phát âm If you drink too much, you can sleep over at my place. Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • There's a Place (Beatles song)

      phát âm There's a Place (Beatles song) Phát âm của SherryRitter (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của place

    • a point located with respect to surface features of some region
    • any area set aside for a particular purpose
    • an abstract mental location
  • Từ đồng nghĩa với place

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

place phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm place Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm place Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm place Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm place trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • place ví dụ trong câu

    • Le peintre pose son chevalet sur la place

      phát âm Le peintre pose son chevalet sur la place Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của place

    • partie de l'espace occupée par une personne ou une chose
    • siège dans un véhicule, une salle de spectacle, un moyen de transport en commun, etc.
    • pièce d'appartement
  • Từ đồng nghĩa với place

place phát âm trong Tiếng Franco-Provençal [frp]
  • phát âm place Phát âm của laurechant (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm place trong Tiếng Franco-Provençal

place phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Accent:
    Spain
  • phát âm place Phát âm của Fraih (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm place Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm place trong Tiếng Tây Ban Nha

Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với place

    • phát âm contenta contenta [es]
    • phát âm deleita deleita [es]
    • phát âm satisface satisface [es]
    • phát âm gusta gusta [es]
    • phát âm complace complace [es]
    • phát âm recrea recrea [es]
    • estar en su centro
    • caérsele la baba
    • agrada
    • regocija
place đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ place place [wa] Bạn có biết cách phát âm từ place?

Từ ngẫu nhiên: TwitterAustraliaworlddogwalk