Cách phát âm cause

cause phát âm trong Tiếng Anh [en]
kɔːz
    British
  • phát âm cause Phát âm của Bernard12 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm cause Phát âm của jl447 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cause Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cause Phát âm của joshashmore (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cause trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • cause ví dụ trong câu

    • leylandaii can cause problems for neighbours as these trees grow so tall

      phát âm leylandaii can cause problems for neighbours as these trees grow so tall Phát âm của tiggypuss (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • "I'm strong to the finish, cause I eat my spinach--I'm Popeye the sailor man"

      phát âm "I'm strong to the finish, cause I eat my spinach--I'm Popeye the sailor man" Phát âm của cutout (Nữ từ Canada)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cause

    • events that provide the generative force that is the origin of something
    • a justification for something existing or happening
    • a series of actions advancing a principle or tending toward a particular end
  • Từ đồng nghĩa với cause

    • phát âm basis basis [en]
    • phát âm root root [en]
    • phát âm grounds grounds [en]
    • phát âm source source [en]
    • phát âm antecedent antecedent [en]
    • phát âm motive motive [en]
    • phát âm originate originate [en]
    • phát âm engender engender [en]
    • occasion (formal)
    • rationale (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

cause phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
koz
  • phát âm cause Phát âm của Kenji75018 (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cause Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cause trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • cause ví dụ trong câu

    • À cause d'une averse inopportune, j'ai dû couru chez moi

      phát âm À cause d'une averse inopportune, j'ai dû couru chez moi Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)
    • Elle tend à bégayer à cause de son timidité

      phát âm Elle tend à bégayer à cause de son timidité Phát âm của ClaraJane (Nữ từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cause

    • origine d'un phénomène, d'un événement
    • principe d'où une chose tire son être
    • raison pour laquelle on agit, motif de nos actes
  • Từ đồng nghĩa với cause

cause phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm cause Phát âm của betpao (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cause Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cause trong Tiếng Ý

cause phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ˈkau.se
Accent:
    Spain
  • phát âm cause Phát âm của alberbonillo (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cause trong Tiếng Tây Ban Nha

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar