Cách phát âm cause

Filter language and accent
filter
cause phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kɔːz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm cause
    Phát âm của Bernard12 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Bernard12

    User information

    16 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cause
    Phát âm của Alfie7 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Alfie7

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cause
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cause
    Phát âm của jl447 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jl447

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cause
    Phát âm của joshashmore (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  joshashmore

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cause

    • events that provide the generative force that is the origin of something
    • a justification for something existing or happening
    • a series of actions advancing a principle or tending toward a particular end
  • Từ đồng nghĩa với cause

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cause trong Tiếng Anh

cause phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  koz
  • phát âm cause
    Phát âm của Kenji75018 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Kenji75018

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cause
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cause
    Phát âm của PataQC (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  PataQC

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cause

    • origine d'un phénomène, d'un événement
    • principe d'où une chose tire son être
    • raison pour laquelle on agit, motif de nos actes
  • Từ đồng nghĩa với cause

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cause trong Tiếng Pháp

cause phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm cause
    Phát âm của betpao (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  betpao

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cause
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cause
    Phát âm của aleliguori08 (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  aleliguori08

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cause trong Tiếng Ý

cause phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkau.se
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm cause
    Phát âm của alberbonillo (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  alberbonillo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cause trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cause?
cause đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cause cause   [en - uk]
  • Ghi âm từ cause cause   [en - usa]
  • Ghi âm từ cause cause   [fr]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou