Cách phát âm grounds

Filter language and accent
filter
grounds phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɡraʊndz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm grounds
    Phát âm của BradH (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  BradH

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của grounds

    • your basis for belief or disbelief; knowledge on which to base belief
    • the enclosed land around a house or other building
    • a tract of land cleared for some special purposes (recreation or burial etc.)
  • Từ đồng nghĩa với grounds

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grounds trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ grounds?
grounds đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ grounds grounds   [en - uk]
  • Ghi âm từ grounds grounds   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't