Cách phát âm premise

trong:
Filter language and accent
filter
premise phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpremɪs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm premise
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm premise
    Phát âm của Lunoma (Nam từ Ireland) Nam từ Ireland
    Phát âm của  Lunoma

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm premise
    Phát âm của manshonyagger (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  manshonyagger

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm premise
    Phát âm của jeno (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  jeno

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của premise

    • a statement that is assumed to be true and from which a conclusion can be drawn
    • set forth beforehand, often as an explanation
    • furnish with a preface or introduction
  • Từ đồng nghĩa với premise

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm premise trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ premise?
premise đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ premise premise   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't