Cách phát âm reason

reason phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈriːzən
    Âm giọng Anh
  • phát âm reason Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm reason Phát âm của newjustine (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm reason Phát âm của kbrock (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm reason Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm reason Phát âm của Zeroelle (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm reason Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm reason Phát âm của adallak (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm reason Phát âm của Atalina (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm reason Phát âm của MinimalPairsChicago (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reason trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • reason ví dụ trong câu

    • We have great reason to be thankful

      phát âm We have great reason to be thankful Phát âm của (Từ )
    • I am suggesting the reason why

      phát âm I am suggesting the reason why Phát âm của (Từ )
    • It stands to reason he is active in energy conservation. His son works in natural gas.

      phát âm It stands to reason he is active in energy conservation. His son works in natural gas. Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của reason

    • a rational motive for a belief or action
    • an explanation of the cause of some phenomenon
    • the capacity for rational thought or inference or discrimination
  • Từ đồng nghĩa với reason

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

reason đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ reason reason [he] Bạn có biết cách phát âm từ reason?

Từ ngẫu nhiên: oftenaboutmilkbastardCaribbean